chẳng trách

  1. ce n'est pas étonnant
    • lười lắm , chẳng trách bị phạt
      il est paresseux , ce n'est pas étonnant qu' il a été puni
chẳng trách
Anh ấy cả ngày chỉ chơi game, chẳng trách thi trượt.